Chuyển đến nội dung

Peer Pressure

/ˈpɪə̯ ˌpʁɛʃɐ/ der

Áp lực từ bạn bè

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wegen Peer Pressure hat Lena zu viel gekauft.

Vì áp lực từ bạn bè, Lena đã mua quá nhiều.