Chuyển đến nội dung

das Networking-Event

/das ˈnɛtvœːɐ̯kɪŋʔiˌvɛnt/ số nhiều die Networking-Events

Sự kiện kết nối

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Networking-Event wird im Herbst stattfinden.

Sự kiện kết nối sẽ diễn ra vào mùa thu.