das Teambuilding
/das ˈtiːmˌbɪldɪŋ/
Xây dựng đội nhóm
Từ trong ngữ cảnh
Beim Teambuilding werden alle mitmachen.
Mọi người sẽ cùng tham gia xây dựng đội nhóm.
/das ˈtiːmˌbɪldɪŋ/
Xây dựng đội nhóm
Beim Teambuilding werden alle mitmachen.
Mọi người sẽ cùng tham gia xây dựng đội nhóm.