der Schüler
/deːɐ̯ ˈʃyːlɐ/ số nhiều die Schüler
Học sinh nam
Từ trong ngữ cảnh
Die Schüler lernen Deutsch in der Schule.
Học sinh học tiếng đức ở trường.
/deːɐ̯ ˈʃyːlɐ/ số nhiều die Schüler
Học sinh nam
Die Schüler lernen Deutsch in der Schule.
Học sinh học tiếng đức ở trường.