die Studentin
/diː ʃtuˈdɛntɪn/ số nhiều die Studentinnen
Sinh viên nữ
Từ trong ngữ cảnh
Die Studentin lernt fleißig für ihre Prüfung.
Học sinh đang học tập siêng năng cho kỳ thi của mình.
/diː ʃtuˈdɛntɪn/ số nhiều die Studentinnen
Sinh viên nữ
Die Studentin lernt fleißig für ihre Prüfung.
Học sinh đang học tập siêng năng cho kỳ thi của mình.