Chuyển đến nội dung

der Verkäufer

/deːɐ̯ fɛɐ̯ˈkɔʏ̯fɐ/ số nhiều die Verkäufer

Nhân viên bán hàng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Verkäufer hilft den Kunden im Geschäft.

Người bán giúp khách hàng trong kinh doanh.