Chuyển đến nội dung

der Hausmann

/deːɐ̯ ˈhaʊ̯sˌman/ số nhiều die Hausmänner

Ông chồng nội trợ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Hausmann macht leckeres Abendessen.

Người quản gia làm bữa tối ngon miệng.