Chuyển đến nội dung

der Koch

/deːɐ̯ ˈkɔx/ số nhiều die Köche

Đầu bếp nam

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich esse gerne das Essen, das mein Koch zubereitet.

Tôi thích ăn thức ăn mà đầu bếp của tôi chuẩn bị.