Chuyển đến nội dung

die Krankenschwester

/diː ˈkʁaŋkənˌʃvɛstɐ/ số nhiều die Krankenschwestern

Y tá

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Krankenschwester hilft den Patienten.

Y tá giúp đỡ bệnh nhân.