Chuyển đến nội dung

der Metzger

/deːɐ̯ ˈmɛtsɡɐ/ số nhiều die Metzger

Người bán thịt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Metzger verkauft frisches Fleisch.

Người bán thịt bán thịt tươi.