Chuyển đến nội dung

der Gärtner

/deːɐ̯ ˈɡɛʁtnɐ/ số nhiều die Gärtner

Người làm vườn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Gärtner pflegt die Pflanzen im Garten.

Người làm vườn chăm sóc cây trong vườn.