Chuyển đến nội dung

der Tänzer

/deːɐ̯ ˈtɛntsɐ/ số nhiều die Tänzer

Vũ công

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Tänzer tanzt auf der Bühne.

Vũ công đang nhảy trên sân khấu.