Chuyển đến nội dung

der Babysitter

/deːɐ̯ ˈbeːbiˌzɪtɐ/ số nhiều die Babysitter

Người giữ trẻ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Babysitter kommt heute um sieben Uhr.

Người giữ trẻ hôm nay đến lúc bảy giờ.