Chuyển đến nội dung

der Bauarbeiter

/deːɐ̯ ˈbaʊ̯ʔaʁˌbaɪ̯tɐ/ số nhiều die Bauarbeiter

Công nhân xây dựng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Bauarbeiter trägt einen Helm.

Công nhân xây dựng đang đội mũ bảo hiểm.