Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp A2 Trung cấp

der Schaffner

/deːɐ̯ ˈʃafnɐ/ số nhiều die Schaffner

Nhân viên soát vé

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Schaffner wird die Fahrkarten gleich prüfen.

Nhân viên soát vé sẽ kiểm tra vé ngay.