der Animateur
/deːɐ̯ animaˈtøːɐ̯/ số nhiều die Animateure
Nhân viên hoạt náo
Từ trong ngữ cảnh
Der Animateur tanzt, um die Gäste zu unterhalten.
Nhân viên hoạt náo nhảy múa để mua vui cho khách.
/deːɐ̯ animaˈtøːɐ̯/ số nhiều die Animateure
Nhân viên hoạt náo
Der Animateur tanzt, um die Gäste zu unterhalten.
Nhân viên hoạt náo nhảy múa để mua vui cho khách.