Chuyển đến nội dung

der Barista

/deːɐ̯ baˈʁɪsta/ số nhiều die Baristas

Nhân viên pha chế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Barista macht leckere Kaffeespezialitäten.

Barista làm cho đặc sản cà phê ngon.