der Barkeeper
/deːɐ̯ ˈbaːɐ̯ˌkiːpɐ/ số nhiều die Barkeeper
Người pha chế
Từ trong ngữ cảnh
Der Barkeeper mixt Cocktails besser als sein Chef.
Người pha chế pha cocktail giỏi hơn cả sếp của anh ấy.
/deːɐ̯ ˈbaːɐ̯ˌkiːpɐ/ số nhiều die Barkeeper
Người pha chế
Der Barkeeper mixt Cocktails besser als sein Chef.
Người pha chế pha cocktail giỏi hơn cả sếp của anh ấy.