der Notar
/deːɐ̯ noˈtaːɐ̯/ số nhiều die Notare
Công chứng viên
Từ trong ngữ cảnh
Der Notar muss den Vertrag noch bestätigen.
Công chứng viên vẫn phải xác nhận hợp đồng.
/deːɐ̯ noˈtaːɐ̯/ số nhiều die Notare
Công chứng viên
Der Notar muss den Vertrag noch bestätigen.
Công chứng viên vẫn phải xác nhận hợp đồng.