Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B2 Trung cấp

der Systemadministrator

/deːɐ̯ zʏsˈteːmʔadminɪsˌtʁaːtoːɐ̯/ số nhiều die Systemadministratoren

Quản trị viên hệ thống

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Systemadministrator setzt das Passwort zurück.

Quản trị viên hệ thống đặt lại mật khẩu.