der Linguist
/deːɐ̯ lɪŋˈɡu̯ɪst/ số nhiều die Linguisten
Nhà ngôn ngữ học
Từ trong ngữ cảnh
Der Linguist sammelt alte Wörter auf dem Dorf.
Nhà ngôn ngữ học thu thập những từ ngữ cổ ở làng quê.
/deːɐ̯ lɪŋˈɡu̯ɪst/ số nhiều die Linguisten
Nhà ngôn ngữ học
Der Linguist sammelt alte Wörter auf dem Dorf.
Nhà ngôn ngữ học thu thập những từ ngữ cổ ở làng quê.