der Kurator
/deːɐ̯ kuˈʁaːtoːɐ̯/ số nhiều die Kuratoren
Giám tuyển
Từ trong ngữ cảnh
Der Kurator zeigt uns, was in der Galerie hängt.
Giám tuyển cho chúng tôi xem những gì được treo trong phòng tranh.
/deːɐ̯ kuˈʁaːtoːɐ̯/ số nhiều die Kuratoren
Giám tuyển
Der Kurator zeigt uns, was in der Galerie hängt.
Giám tuyển cho chúng tôi xem những gì được treo trong phòng tranh.