/ʃtɔlt͡s/
Tự hào
Ich bin stolz auf meine Leistung.
Tôi tự hào về màn trình diễn của mình.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm