Verletzlich
/fɛɐ̯ˈlɛt͡slɪç/
Dễ bị tổn thương
Từ trong ngữ cảnh
Ein Welpe ist verletzlich, wenn er allein bleibt.
Một chú chó con rất dễ bị tổn thương khi bị để lại một mình.
/fɛɐ̯ˈlɛt͡slɪç/
Dễ bị tổn thương
Ein Welpe ist verletzlich, wenn er allein bleibt.
Một chú chó con rất dễ bị tổn thương khi bị để lại một mình.