Peinlich
/ˈpaɪ̯nlɪç/
Ngượng ngùng
Từ trong ngữ cảnh
Der kleine Fehler war mir wirklich peinlich.
Lỗi nhỏ đó thực sự khiến tôi ngượng ngùng.
/ˈpaɪ̯nlɪç/
Ngượng ngùng
Der kleine Fehler war mir wirklich peinlich.
Lỗi nhỏ đó thực sự khiến tôi ngượng ngùng.