/ˈmɪsˌmuːtɪç/
Ủ rũ
Missmutig wurde das Angebot vom Chef abgelehnt.
Sếp ủ rũ từ chối lời đề nghị.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm