Unsicher
/ˈʔʊnˌzɪçɐ/
Không chắc chắn
Từ trong ngữ cảnh
Ich fühle mich unsicher in neuen Situationen.
Tôi cảm thấy bất an trong những tình huống mới.
/ˈʔʊnˌzɪçɐ/
Không chắc chắn
Ich fühle mich unsicher in neuen Situationen.
Tôi cảm thấy bất an trong những tình huống mới.