Unruhig
/ˈʔʊnˌʁuːɪç/
Bất an
Từ trong ngữ cảnh
Ich bin unruhig, weil ich morgen eine wichtige Prüfung habe.
Tôi bồn chồn vì ngày mai tôi có một kỳ thi quan trọng.
/ˈʔʊnˌʁuːɪç/
Bất an
Ich bin unruhig, weil ich morgen eine wichtige Prüfung habe.
Tôi bồn chồn vì ngày mai tôi có một kỳ thi quan trọng.