Empfindlich
/ɛmˈpfɪntlɪç/
Nhạy cảm
Từ trong ngữ cảnh
Das Gerät ist empfindlich, fass es vorsichtig an.
Thiết bị này nhạy cảm, bạn hãy cầm nó cẩn thận.
/ɛmˈpfɪntlɪç/
Nhạy cảm
Das Gerät ist empfindlich, fass es vorsichtig an.
Thiết bị này nhạy cảm, bạn hãy cầm nó cẩn thận.