Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B1 Trung cấp

Angespannt

/ˈanɡəˌʃpant/

Đang căng thẳng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vor der Prüfung muss ich angespannt warten.

Trước kỳ thi, tôi phải chờ đợi mà lòng đang căng thẳng.