Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Nâng cao

Freudestrahlend

/ˈfʁɔɪ̯dəˌʃtʁaːlənt/

Rạng rỡ niềm vui

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Freudestrahlend wurde der Pokal vom Team gehoben.

Cả đội rạng rỡ niềm vui nâng cao chiếc cúp.