Sprachlos
/ˈʃpʁaːxloːs/
Không nói nên lời
Từ trong ngữ cảnh
Mia war zu sprachlos, um zu antworten.
Mia không nói nên lời đến mức không trả lời được.
/ˈʃpʁaːxloːs/
Không nói nên lời
Mia war zu sprachlos, um zu antworten.
Mia không nói nên lời đến mức không trả lời được.