Überglücklich
/ˈyːbɐˌɡlʏklɪç/
Vui mừng khôn xiết
Từ trong ngữ cảnh
Tom war überglücklich, als das Baby kam.
Tom vui mừng khôn xiết khi em bé chào đời.
/ˈyːbɐˌɡlʏklɪç/
Vui mừng khôn xiết
Tom war überglücklich, als das Baby kam.
Tom vui mừng khôn xiết khi em bé chào đời.