der Blitzschlag
/deːɐ̯ ˈblɪtsˌʃlaːk/ số nhiều die Blitzschläge
Sét đánh
Từ trong ngữ cảnh
Ein Blitzschlag hat gestern die Eiche getroffen.
Hôm qua một cú sét đánh đã trúng cây sồi.
/deːɐ̯ ˈblɪtsˌʃlaːk/ số nhiều die Blitzschläge
Sét đánh
Ein Blitzschlag hat gestern die Eiche getroffen.
Hôm qua một cú sét đánh đã trúng cây sồi.