das Ozon
/das oˈtsoːn/
Ôzôn
Từ trong ngữ cảnh
Man weiß, dass Ozon vor der Sonne schützt.
Người ta biết rằng ôzôn bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
/das oˈtsoːn/
Ôzôn
Man weiß, dass Ozon vor der Sonne schützt.
Người ta biết rằng ôzôn bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.