Chuyển đến nội dung

der Kaffee

/deːɐ̯ ˈkafeː/ số nhiều die Kaffees

Cà phê

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trinke gerne Kaffee am Morgen.

Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.