das Schnitzel
/das ˈʃnɪtsl̩/ số nhiều die Schnitzel
Thịt chiên giòn
Từ trong ngữ cảnh
Ich esse gerne Schnitzel mit Pommes.
Tôi thích ăn cốt lết với khoai tây chiên.
/das ˈʃnɪtsl̩/ số nhiều die Schnitzel
Thịt chiên giòn
Ich esse gerne Schnitzel mit Pommes.
Tôi thích ăn cốt lết với khoai tây chiên.