/das ʁaˈklɛt/
Raclette
Am Samstag wird es bei uns Raclette geben.
Thứ Bảy này nhà chúng tôi sẽ ăn raclette.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm