/ˈkʊskʊs/ der
Cơm couscous
Ich koche Couscous, um Zeit zu sparen.
Tôi nấu cơm couscous để tiết kiệm thời gian.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm