der Champignon
/deːɐ̯ ˈʃampɪnjɔŋ/ số nhiều die Champignons
Nấm mỡ
Từ trong ngữ cảnh
Jeden Champignon habe ich kurz geputzt.
Tôi đã làm sạch nhanh từng cây nấm mỡ.
/deːɐ̯ ˈʃampɪnjɔŋ/ số nhiều die Champignons
Nấm mỡ
Jeden Champignon habe ich kurz geputzt.
Tôi đã làm sạch nhanh từng cây nấm mỡ.