Chuyển đến nội dung
Thực phẩm A1 Sơ cấp

der Kühlschrank

/deːɐ̯ ˈkyːlˌʃʁaŋk/ số nhiều die Kühlschränke

Tủ lạnh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Kühlschrank ist groß.

Tủ lạnh lớn.