Chuyển đến nội dung
Thực phẩm C1 Nâng cao

die Degustation

/diː deɡʊstaˈtsi̯oːn/ số nhiều die Degustationen

Nếm thử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Alle Gäste wurden zur Degustation geladen.

Tất cả khách mời đều được mời đến buổi nếm thử.