Chuyển đến nội dung
Thực phẩm C1 Nâng cao

Roux

/ˈʁuː/ die

Roux

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wer eine Roux rührt, braucht viel Geduld.

Ai khuấy roux thì cần rất nhiều kiên nhẫn.