das Tatar
/das taˈtaːɐ̯/
Thịt bò sống băm
Từ trong ngữ cảnh
Das Tatar wird roh mit Zwiebeln gegessen.
Thịt bò sống băm được ăn sống cùng hành tây.
/das taˈtaːɐ̯/
Thịt bò sống băm
Das Tatar wird roh mit Zwiebeln gegessen.
Thịt bò sống băm được ăn sống cùng hành tây.