Chuyển đến nội dung
Hạ tầng A1 Sơ cấp

der Supermarkt

/deːɐ̯ ˈzuːpɐˌmaʁkt/ số nhiều die Supermärkte

Siêu thị

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich gehe morgen zum Supermarkt.

Ngày mai tôi sẽ đi siêu thị.