das Regal
/das ʁeˈɡaːl/ số nhiều die Regale
Cái kệ
Từ trong ngữ cảnh
Das oberste Regal ist mir leider zu hoch.
Cái kệ trên cùng tiếc là quá cao với tôi.
/das ʁeˈɡaːl/ số nhiều die Regale
Cái kệ
Das oberste Regal ist mir leider zu hoch.
Cái kệ trên cùng tiếc là quá cao với tôi.