Chuyển đến nội dung
Mua sắm A1 Sơ cấp

die Karte

/diː ˈkaʁtə/ số nhiều die Karten

Thẻ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe die Karte verloren.

Tôi bị mất thẻ.