Chuyển đến nội dung
Mua sắm A1 Sơ cấp

die Kreditkarte

/diː kʁeˈdiːtˌkaʁtə/ số nhiều die Kreditkarten

Thẻ tín dụng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich bezahle mit meiner Kreditkarte.

Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình.