/deːɐ̯ ʁaˈbat/ số nhiều die Rabatte
Chiết khấu
Ich habe einen Rabatt bekommen.
Tôi được giảm giá.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm