die Warteschlange
/diː ˈvaʁtəˌʃlaŋə/ số nhiều die Warteschlangen
Hàng đợi
Từ trong ngữ cảnh
Die Warteschlange war länger als sonst.
Hàng đợi dài hơn bình thường.
/diː ˈvaʁtəˌʃlaŋə/ số nhiều die Warteschlangen
Hàng đợi
Die Warteschlange war länger als sonst.
Hàng đợi dài hơn bình thường.